Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc gặm mòn
* dtừ|- corrodent
* Từ tham khảo/words other:
-
vật báo hiệu
-
vật bảo hộ
-
vật bảo vệ
-
vật bắt chước
-
vật bắt được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc gặm mòn
* Từ tham khảo/words other:
- vật báo hiệu
- vật bảo hộ
- vật bảo vệ
- vật bắt chước
- vật bắt được