Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuế gián thu
- indirect tax
* Từ tham khảo/words other:
-
vách ngoài vỉa
-
vách núi lởm chởm
-
vách nước
-
vạch plim-xon
-
vạch ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuế gián thu
* Từ tham khảo/words other:
- vách ngoài vỉa
- vách núi lởm chởm
- vách nước
- vạch plim-xon
- vạch ra