Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực tế chứng minh
- actual evidence/demonstration
* Từ tham khảo/words other:
-
hay càu nhàu
-
hay châm biếm
-
hay châm chọc
-
hay chảy nước dãi
-
hay chảy nước mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực tế chứng minh
* Từ tham khảo/words other:
- hay càu nhàu
- hay châm biếm
- hay châm chọc
- hay chảy nước dãi
- hay chảy nước mắt