Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực sự hối cải
- to repent genuinely
* Từ tham khảo/words other:
-
người kiềm chế
-
người kiểm đê
-
người kiếm được
-
người kiểm duyệt
-
người kiểm kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực sự hối cải
* Từ tham khảo/words other:
- người kiềm chế
- người kiểm đê
- người kiếm được
- người kiểm duyệt
- người kiểm kiện