Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thục luyện
* ttừ|- well trained, skilled
* Từ tham khảo/words other:
-
điện cao tần
-
điện cao thế
-
điện chào giá
-
điển chế
-
điển chế hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thục luyện
* Từ tham khảo/words other:
- điện cao tần
- điện cao thế
- điện chào giá
- điển chế
- điển chế hóa