Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa lương
* đtừ|- to refresh oneself, go out for some fresh air
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh dấu ở tai
-
đánh dấu ranh giới bằng cọc
-
đánh dấu riêng
-
đánh dấu thăng
-
đánh dấu trọng âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa lương
* Từ tham khảo/words other:
- đánh dấu ở tai
- đánh dấu ranh giới bằng cọc
- đánh dấu riêng
- đánh dấu thăng
- đánh dấu trọng âm