Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thua lỗ
- to lose; to suffer losses|- xem làm ăn thua lỗ
* Từ tham khảo/words other:
-
nhu tính
-
như tơ
-
nhũ toan
-
như tóc một số người da đen
-
như tràng hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thua lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- nhu tính
- như tơ
- nhũ toan
- như tóc một số người da đen
- như tràng hoa