Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ từ
- temple janitor; custodian of the temple
* Từ tham khảo/words other:
-
nữ thần báo tử
-
nữ thần báo ứng
-
nữ thần biển
-
nữ thần ca múa
-
nữ thần cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ từ
* Từ tham khảo/words other:
- nữ thần báo tử
- nữ thần báo ứng
- nữ thần biển
- nữ thần ca múa
- nữ thần cây