Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thử nghiệm
- test; experiment|= thị trường thử nghiệm test market
* Từ tham khảo/words other:
-
nói liến láu
-
nói liên miên
-
nói liến thoắng
-
nối liền với nhau
-
nói liều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thử nghiệm
* Từ tham khảo/words other:
- nói liến láu
- nói liên miên
- nói liến thoắng
- nối liền với nhau
- nói liều