Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư giới thiệu
- letter of introduction; letter of recommendation|= tôi muốn xin ông viết cho một thư giới thiệu i would like to ask you for a letter of introduction
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng chất
-
đồng chất dị hình
-
đóng chặt vào
-
đóng chặt xuống
-
dòng châu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư giới thiệu
* Từ tham khảo/words other:
- đồng chất
- đồng chất dị hình
- đóng chặt vào
- đóng chặt xuống
- dòng châu