Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu được
- to earn; to gain, to get|= thu được kết quả tốt to achieve/get good results
* Từ tham khảo/words other:
-
người chống thuyết ba ngôi một thể
-
người chủ
-
người chủ ác nghiệt
-
người chủ cửa hàng
-
người chú giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu được
* Từ tham khảo/words other:
- người chống thuyết ba ngôi một thể
- người chủ
- người chủ ác nghiệt
- người chủ cửa hàng
- người chú giải