Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu dung
* dtừ|- autumn air|* dtừ|- receive, welcome entertain|= được thu dung hết sức tử tế be received with a hearty welcome
* Từ tham khảo/words other:
-
có tài sáng chế
-
cọ tái sinh
-
có tai thõng xuống
-
có tài thuyết phục
-
có tài tiên tri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu dung
* Từ tham khảo/words other:
- có tài sáng chế
- cọ tái sinh
- có tai thõng xuống
- có tài thuyết phục
- có tài tiên tri