Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông sang
* dtừ|- adjoin|= phòng khách thông sang phòng ngủ the parlour which adjoined the bedroom
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi nhớ
-
ghi nhớ mãi
-
ghi nợ
-
ghi phiếu
-
ghi rõ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông sang
* Từ tham khảo/words other:
- ghi nhớ
- ghi nhớ mãi
- ghi nợ
- ghi phiếu
- ghi rõ