Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thống nhất xứ sở
- territorial unification; national unity
* Từ tham khảo/words other:
-
hội cựu chiến binh
-
hởi dạ
-
hơi đa sầu đa cảm
-
hơi đặc
-
hơi dai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thống nhất xứ sở
* Từ tham khảo/words other:
- hội cựu chiến binh
- hởi dạ
- hơi đa sầu đa cảm
- hơi đặc
- hơi dai