Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thơm rơi
* ttừ|- lingering perfume|= được rày nhờ chút thơm rơi (kiều) i owe this moment to some scent you dropped
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoạch hóa sinh đẻ
-
kế hoạch học tập
-
kế hoạch không thiết thực
-
kế hoạch kinh doanh
-
kế hoạch kinh tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thơm rơi
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoạch hóa sinh đẻ
- kế hoạch học tập
- kế hoạch không thiết thực
- kế hoạch kinh doanh
- kế hoạch kinh tế