Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thom lỏm
* ttừ|- devour with one's eyes, gloat over; (mắt thom lỏm nhìn ai) look tenderly at someone
* Từ tham khảo/words other:
-
triều thủy
-
triêu tịch
-
triều tịch
-
triều tiên
-
triệu trẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thom lỏm
* Từ tham khảo/words other:
- triều thủy
- triêu tịch
- triều tịch
- triều tiên
- triệu trẫm