Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thỏm
- penetrate, go through easily|= đút thỏm vào thrust in, stuff/shove rapidly and without difficulty
* Từ tham khảo/words other:
-
đường lái xe vào nhà
-
đường lăn bóng
-
đường lăn gỗ
-
đường làng
-
dưỡng lão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thỏm
* Từ tham khảo/words other:
- đường lái xe vào nhà
- đường lăn bóng
- đường lăn gỗ
- đường làng
- dưỡng lão