Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoáng gió
* ttừ|- ventilated, well-aired
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết tai biến
-
thuyết tâm linh
-
thuyết tất yếu
-
thuyết thần bí
-
thuyết thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoáng gió
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết tai biến
- thuyết tâm linh
- thuyết tất yếu
- thuyết thần bí
- thuyết thần kinh