Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoá duyến
- salivary glands (tuyến nước bọt)
* Từ tham khảo/words other:
-
hay các nỗ lực hướng tới
-
hay cãi cọ lặt vặt
-
hay cãi lại
-
hay cãi lẽ
-
hay cãi nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoá duyến
* Từ tham khảo/words other:
- hay các nỗ lực hướng tới
- hay cãi cọ lặt vặt
- hay cãi lại
- hay cãi lẽ
- hay cãi nhau