Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thò lõ
- aquiline nose
* Từ tham khảo/words other:
-
băng bó cấp cứu ở trận tuyến
-
báng bổ thánh thần
-
bằng bốn thứ tiếng
-
bằng bột yến mạch
-
băng buộc đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thò lõ
* Từ tham khảo/words other:
- băng bó cấp cứu ở trận tuyến
- báng bổ thánh thần
- bằng bốn thứ tiếng
- bằng bột yến mạch
- băng buộc đầu