Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ hồ
* dtừ|- mason; bricklayer; brickie
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng hiểu biết
-
khả năng hư cấu
-
khả năng hút thu
-
khả năng hủy bỏ
-
khả năng ít nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ hồ
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng hiểu biết
- khả năng hư cấu
- khả năng hút thu
- khả năng hủy bỏ
- khả năng ít nhất