Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ gặt
- reaper; harvester; mower
* Từ tham khảo/words other:
-
lời buộc tội
-
lời buộc tội chống lại
-
lời ca
-
lời ca ngợi
-
lời ca tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ gặt
* Từ tham khảo/words other:
- lời buộc tội
- lời buộc tội chống lại
- lời ca
- lời ca ngợi
- lời ca tụng