Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổ công
- kitchen god; one who knows every nook and cranny of a place
* Từ tham khảo/words other:
-
vải mưa
-
vải mun
-
vải muxơlin
-
vải nanxuc
-
vải nến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổ công
* Từ tham khảo/words other:
- vải mưa
- vải mun
- vải muxơlin
- vải nanxuc
- vải nến