Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thơ balat
* dtừ|- ballade
* Từ tham khảo/words other:
-
nhũ toan
-
như tóc một số người da đen
-
như tràng hoa
-
như tranh
-
như tranh in dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thơ balat
* Từ tham khảo/words other:
- nhũ toan
- như tóc một số người da đen
- như tràng hoa
- như tranh
- như tranh in dầu