Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt viên
- meat balls
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp loại
-
xếp lớp
-
xếp lợp
-
xếp một phía
-
xếp năm cái một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt viên
* Từ tham khảo/words other:
- xếp loại
- xếp lớp
- xếp lợp
- xếp một phía
- xếp năm cái một