Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt quay
* dtừ|- roast pork
* Từ tham khảo/words other:
-
người giữ một thánh chức
-
người giữ ngựa
-
người giữ ngựa cho thuê
-
người giữ nhà
-
người giữ nhà thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt quay
* Từ tham khảo/words other:
- người giữ một thánh chức
- người giữ ngựa
- người giữ ngựa cho thuê
- người giữ nhà
- người giữ nhà thờ