Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt ba rọi
* dtừ|- half fat and half lean meat
* Từ tham khảo/words other:
-
thiểu số
-
thiểu số phục tùng đa số
-
thiêu sống
-
thiếu sót
-
thiếu sót về kỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt ba rọi
* Từ tham khảo/words other:
- thiểu số
- thiểu số phục tùng đa số
- thiêu sống
- thiếu sót
- thiếu sót về kỹ thuật