Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thỉnh kinh
* đtừ|- to seek buddhist scriptures; to seek the buddhist pitakas
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi nghỉ mát
-
nơi nghỉ ngơi
-
nơi nghỉ ngơi an dưỡng
-
nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khỏe
-
nơi nghỉ ngơi thoải mái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thỉnh kinh
* Từ tham khảo/words other:
- nơi nghỉ mát
- nơi nghỉ ngơi
- nơi nghỉ ngơi an dưỡng
- nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khỏe
- nơi nghỉ ngơi thoải mái