Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết bị đo lường
- measuring device
* Từ tham khảo/words other:
-
phái vị lai
-
phái viên
-
phái viên mật
-
phải xin lỗi
-
phải ỷ lại vào người khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết bị đo lường
* Từ tham khảo/words other:
- phái vị lai
- phái viên
- phái viên mật
- phải xin lỗi
- phải ỷ lại vào người khác