Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiển mưu
- a shallow plan
* Từ tham khảo/words other:
-
em nhỏ phục vụ
-
êm như gối
-
êm như ru
-
em nuôi
-
ém quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiển mưu
* Từ tham khảo/words other:
- em nhỏ phục vụ
- êm như gối
- êm như ru
- em nuôi
- ém quân