Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thích lên mặt dạy đời
* dtừ|- preachiness|* ttừ|- preachy
* Từ tham khảo/words other:
-
được tưới
-
dược tửu
-
được tuyển vào đại học
-
được ưa chuộng nhất
-
được ưa thích hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thích lên mặt dạy đời
* Từ tham khảo/words other:
- được tưới
- dược tửu
- được tuyển vào đại học
- được ưa chuộng nhất
- được ưa thích hơn