Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị trường độc chiếm
- monopoly market
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi để cắm trại
-
nơi để cảnh phông
-
nơi để đồ đồng nát
-
nơi để đồ thờ thánh
-
nói để đừng làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị trường độc chiếm
* Từ tham khảo/words other:
- nơi để cắm trại
- nơi để cảnh phông
- nơi để đồ đồng nát
- nơi để đồ thờ thánh
- nói để đừng làm