Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị sai
- paralla; geocentric parallax|= thị sai phương giác azimuth difference
* Từ tham khảo/words other:
-
hơn một ngày hay một chước
-
hơn một ngựa
-
hơn một thuyền
-
hơn một xe
-
hôn muội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị sai
* Từ tham khảo/words other:
- hơn một ngày hay một chước
- hơn một ngựa
- hơn một thuyền
- hơn một xe
- hôn muội