Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thí quan
- examiner, procter in an examination
* Từ tham khảo/words other:
-
dây néo
-
dây néo cột buồm
-
dây néo cột buồm chính
-
dây néo góc buồm
-
dây néo sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thí quan
* Từ tham khảo/words other:
- dây néo
- dây néo cột buồm
- dây néo cột buồm chính
- dây néo góc buồm
- dây néo sau