Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế năng
- potential energy
* Từ tham khảo/words other:
-
giống con dê
-
giống con đỉa
-
giống con giun
-
giống con nhện
-
giống cú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế năng
* Từ tham khảo/words other:
- giống con dê
- giống con đỉa
- giống con giun
- giống con nhện
- giống cú