Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế công
- offensive|= chuyển sang thế công to go over to the offensive; to go on the offensive; to take the offensive
* Từ tham khảo/words other:
-
người năn nỉ
-
người nắn xương
-
người nâng cốc chúc mừng
-
người năng đi lại giao du
-
người nâng đỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế công
* Từ tham khảo/words other:
- người năn nỉ
- người nắn xương
- người nâng cốc chúc mừng
- người năng đi lại giao du
- người nâng đỡ