Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thật tốt
- truly good
* Từ tham khảo/words other:
-
khí cốt
-
khí cụ
-
khí cụ bơm
-
khí cụ máy
-
khí cụ quang học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thật tốt
* Từ tham khảo/words other:
- khí cốt
- khí cụ
- khí cụ bơm
- khí cụ máy
- khí cụ quang học