Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt lại
- constried|= trái tim bà thắt lại her heart constrieted
* Từ tham khảo/words other:
-
con mụ gian tà
-
con mụ lẳng lơ dâm đảng
-
con mụ lăng loàn
-
con mụ nanh ác
-
con mụ phải gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt lại
* Từ tham khảo/words other:
- con mụ gian tà
- con mụ lẳng lơ dâm đảng
- con mụ lăng loàn
- con mụ nanh ác
- con mụ phải gió