Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thập đạo
- then ten ways (buddhist); crossroad, cross way
* Từ tham khảo/words other:
-
người được tiến cử
-
người được tòa xét có quyền thu nợ
-
người được tôn sùng
-
người được tôn thờ
-
người được trả thù lao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thập đạo
* Từ tham khảo/words other:
- người được tiến cử
- người được tòa xét có quyền thu nợ
- người được tôn sùng
- người được tôn thờ
- người được trả thù lao