Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thao túng
* verb
- to sway, to control
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
thao túng
* đtừ|- to sway, to control (people, opinion)
* Từ tham khảo/words other:
-
chửa buồng trứng
-
chưa bứt
-
chưa cai sữa
-
chưa cạn
-
chưa cần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thao túng
* Từ tham khảo/words other:
- chửa buồng trứng
- chưa bứt
- chưa cai sữa
- chưa cạn
- chưa cần