Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh yên
- persian, variety of citrontree, citron (cây, quả)
* Từ tham khảo/words other:
-
ống dẫn khí đốt
-
ống dẫn lưu
-
ống dẫn mồ hôi
-
ống dẫn nước
-
ống dẫn nước chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh yên
* Từ tham khảo/words other:
- ống dẫn khí đốt
- ống dẫn lưu
- ống dẫn mồ hôi
- ống dẫn nước
- ống dẫn nước chính