Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh tân
- sweet, untainted, pure, untrodden; unwrought, virgin, virginal, maiden
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật vẽ xếp nếp
-
thuật vi phẫu
-
thuật viết
-
thuật viết chữ đẹp
-
thuật viết tốc ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh tân
* Từ tham khảo/words other:
- thuật vẽ xếp nếp
- thuật vi phẫu
- thuật viết
- thuật viết chữ đẹp
- thuật viết tốc ký