Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh dụ
- imperial ordinance
* Từ tham khảo/words other:
-
người đợi
-
người đòi hỏi
-
người đòi hỏi không chính đáng
-
người đòi hỏi mức tối đa
-
người đối lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh dụ
* Từ tham khảo/words other:
- người đợi
- người đòi hỏi
- người đòi hỏi không chính đáng
- người đòi hỏi mức tối đa
- người đối lập