Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thang gác
- stairs case, stairs, fight of stairs, steps
* Từ tham khảo/words other:
-
nước bí
-
nước bị bảo hộ
-
nước bị mái chèo đẩy ngược
-
nước biển
-
nước bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thang gác
* Từ tham khảo/words other:
- nước bí
- nước bị bảo hộ
- nước bị mái chèo đẩy ngược
- nước biển
- nước bóng