Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thằng
- classifier for boys or 'inferiors'
* Từ tham khảo/words other:
-
người nghiện thuốc hít
-
người nghiện trà
-
người nghiện xi nê
-
người ngớ ngẩn
-
người ngớ ngẩn vụng về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thằng
* Từ tham khảo/words other:
- người nghiện thuốc hít
- người nghiện trà
- người nghiện xi nê
- người ngớ ngẩn
- người ngớ ngẩn vụng về