Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thằng chó đểu
* dtừ|- snot
* Từ tham khảo/words other:
-
chất làm mềm dẻo
-
chất làm ngạt
-
chất làm nhạy
-
chất làm nôn mửa
-
chất làm ô nhiễm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thằng chó đểu
* Từ tham khảo/words other:
- chất làm mềm dẻo
- chất làm ngạt
- chất làm nhạy
- chất làm nôn mửa
- chất làm ô nhiễm