Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân sĩ
- scholar-gentry, scholar, personality, personal character
* Từ tham khảo/words other:
-
hung niên
-
hung nô
-
hứng nước
-
hứng nước mưa
-
hưng phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- hung niên
- hung nô
- hứng nước
- hứng nước mưa
- hưng phái