Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm tích
- dialyze, dialysis
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ thắt lưng
-
co thắt mạch
-
co thắt phế quản
-
cô thầy cúng
-
có thấy mới tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẩm tích
* Từ tham khảo/words other:
- cơ thắt lưng
- co thắt mạch
- co thắt phế quản
- cô thầy cúng
- có thấy mới tin