Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thàm thùa
- talk silly, act silly
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi cập kê
-
tưới cây
-
tưới cho tươi tốt
-
tuổi còn ẵm ngửa
-
tươi cười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thàm thùa
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi cập kê
- tưới cây
- tưới cho tươi tốt
- tuổi còn ẵm ngửa
- tươi cười