Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm hỏi
- to pay a compliment to somebody; to give one's regards to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng số người nhập cư
-
tổng số phát hành
-
tổng số phiếu
-
tổng số tiền thuế địa phương
-
tòng sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm hỏi
* Từ tham khảo/words other:
- tổng số người nhập cư
- tổng số phát hành
- tổng số phiếu
- tổng số tiền thuế địa phương
- tòng sự